khủng bố trắng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động khủng bố tàn bạo, dã man: "Khủng bố trắng" một thuật ngữ chỉ một chiến dịch hoặc hành động khủng bố tính chất cực kỳ tàn bạo dã man, thường được tiến hành bởi các thế lực phản động, phản cách mạng nhằm gieo rắc sự sợ hãi đàn áp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lịch sử đã ghi nhận nhiều cuộc khủng bố trắng đẫm máu.
    • Âm mưu của chúng thực hiện một cuộc khủng bố trắng để đe dọa tinh thần người dân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc báo chí để mô tả các hành động đàn áp hệ thống tàn khốc.
    • Giai đoạn đó đánh dấu bằng một chính sách khủng bố trắng của chế độ .
Biến thể từ gần giống
  • Khủng bố (danh từ): hành động dùng bạo lực hoặc đe dọa để gây hoảng sợ, thường mục đích chính trị.
  • Đàn áp (động từ): dùng quyền lực hoặc sức mạnh để trấn áp, dập tắt.
  • Bạo lực chính trị (cụm danh từ): hành động bạo lực xuất phát từ động cơ hoặc xung đột chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Đàn áp đẫm máu: sự trấn áp bằng bạo lực gây ra nhiều cái chết.
  • Khủng bố tàn bạo: hành động khủng bố tính chất dã man, độc ác.
Lưu ý
  • "Khủng bố trắng" một thuật ngữ mang tính chất chính trị - lịch sử đặc thù, chủ yếu được dùng trong các văn bản, phân tích về lịch sử đấu tranh hoặc các chế độ đàn áp. không phải từ ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  1. Khủng bố rất dã man do bọn phản cánh mạng tiến hành.